wash up
Định nghĩa
wash up (cụm động từ)
Rửa bát đĩa: Hành động rửa bát, đĩa, nồi, chảo sau bữa ăn.
- I cook and my husband washes up after dinner. (Tôi nấu ăn và chồng tôi rửa bát sau bữa tối.)
Rửa mặt và tay: Hành động rửa mặt và tay, thường là sau khi làm việc hoặc trước khi ăn.
- She freshened up in the bathroom after a long journey. (Cô ấy rửa mặt và tay trong phòng tắm sau một chuyến đi dài.)
Bị cuốn trôi vào bờ: Được sóng, dòng nước hoặc thủy triều đưa lên bờ (thường nói về xác chết, đồ vật trôi dạt).
- The body washed up on the beach. (Xác chết bị sóng cuốn trôi lên bãi biển.)
Kiệt sức, hết hơi (thường dạng bị động "be washed up"): Hoàn toàn kiệt sức, không còn khả năng làm việc hoặc thành công.
- He was all washed up after the exam. (Anh ấy hoàn toàn kiệt sức sau kỳ thi.)
Ví dụ sử dụng
Rửa bát đĩa:
- Please wash up after breakfast. (Làm ơn rửa bát sau bữa sáng.)
- I hate having to wash up the greasy pans. (Tôi ghét phải rửa những cái chảo đầy dầu mỡ.)
Rửa mặt và tay:
- Go wash up before dinner, kids. (Đi rửa mặt và tay trước bữa tối đi các con.)
- He washed up quickly and joined the meeting. (Anh ấy rửa mặt và tay nhanh chóng rồi tham gia cuộc họp.)
Bị cuốn trôi vào bờ:
- The old boat washed up on the shore after the storm. (Chiếc thuyền cũ bị sóng cuốn lên bờ sau cơn bão.)
- A message in a bottle washed up on the island. (Một lá thư trong chai bị sóng cuốn vào đảo.)
Kiệt sức:
- After working 12 hours straight, I'm completely washed up. (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- This kind of work exhausts me; I'm all washed up by noon. (Loại công việc này làm tôi kiệt sức; tôi hoàn toàn kiệt sức vào buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be washed up" (thành ngữ): Kiệt sức hoặc hết thời, không còn giá trị.
- The former champion is now washed up and forgotten. (Cựu vô địch giờ đã hết thời và bị lãng quên.)
"wash up after someone": Dọn dẹp sau khi ai đó.
- She always washes up after the kids. (Cô ấy luôn dọn dẹp sau bọn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash-up (danh từ): Hành động rửa bát; hoặc việc dọn dẹp vệ sinh.
- I'll do the wash-up tonight. (Tối nay tôi sẽ rửa bát.)
- Wash (động từ): Rửa nói chung (không nhất thiết là bát đĩa hoặc mặt tay).
- Wash your hands before eating. (Rửa tay trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Do the dishes: Rửa bát đĩa (cụm từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- I'll do the dishes after dinner. (Tôi sẽ rửa bát sau bữa tối.)
- Clean up: Dọn dẹp (bao gồm cả rửa bát và lau chùi).
- Let's clean up the kitchen. (Hãy dọn dẹp nhà bếp.)
- Wash one's face: Rửa mặt.
- He washed his face before going out. (Anh ấy rửa mặt trước khi ra ngoài.)
Các cụm từ liên quan
- Wash out: Rửa sạch bên trong; làm phai màu.
- The rain washed out the game. (Mưa đã làm trận đấu bị hủy.)
- Wash off: Rửa trôi (bụi bẩn, vết bẩn).
- Wash off the mud from your boots. (Rửa trôi bùn đất khỏi ủng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Wash one's hands of something: Từ bỏ trách nhiệm, không liên quan.
- I wash my hands of this mess. (Tôi từ bỏ trách nhiệm với mớ hỗn độn này.)
- Wash up like a dead fish: Bị cuốn vào bờ như xác cá chết (ẩn dụ chỉ sự thất bại hoàn toàn).
- His career washed up like a dead fish. (Sự nghiệp của anh ta kết thúc thảm hại.)